seamless execution
📖 Định nghĩa
-
Thực thi chiến lược liền mạch; Vận hành hệ thống trơn tru
💬 Ví dụ
-
Zidane must quickly integrate his vision with the existing staff and players to ensure seamless execution.
Zidane phải nhanh chóng tích hợp tầm nhìn của mình với đội ngũ nhân viên và cầu thủ hiện có để đảm bảo việc thực hiện diễn ra liền mạch.
-
The new cloud infrastructure supports seamless execution of complex computational tasks across multiple servers.
Cơ sở hạ tầng đám mây mới hỗ trợ thực hiện liền mạch các tác vụ tính toán phức tạp trên nhiều máy chủ.