scrutinizing
🇺🇸 /ˈskruːtəˌnaɪzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
xem xét kỹ lưỡng
-
adjective
được xem xét kỹ lưỡng
💬 Ví dụ
-
The auditor scrutinizing the report.
Người kiểm toán xem xét báo cáo.
-
A scrutinizing look.
Cái nhìn kỹ lưỡng.