scrutinized

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈskruːtəˌnaɪzd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    kiểm tra kỹ lưỡng; kiểm tra chi tiết kỹ lưỡng

💬 Ví dụ

  1. The auditor scrutinized the records.

    Người kiểm toán đã kiểm tra hồ sơ.

  2. She scrutinized every line.

    Cô ấy đã kiểm tra từng dòng.