scrolling

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈskroʊlɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cuộn
  2. verb
    cuộn

💬 Ví dụ

  1. vertical scrolling

    cuộn dọc

  2. scrolling down

    cuộn xuống