scientific data

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dữ liệu khoa học

💬 Ví dụ

  1. Social media campaigns allowed individuals to amplify their voices, sharing personal stories and scientific data to educate the broader public.

    Các chiến dịch truyền thông xã hội cho phép các cá nhân khuếch đại tiếng nói của họ, chia sẻ những câu chuyện cá nhân và dữ liệu khoa học để giáo dục công chúng rộng rãi.