school courtyards
📖 Định nghĩa
-
Sân trường; Điểm sơ tán khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
Children often play games in the school courtyards after class.
Trẻ em thường chơi trò chơi ở sân trường sau giờ học.
-
Students were calmly evacuated from classrooms and gathered in designated safe zones such as school courtyards and nearby parks.
Học sinh được sơ tán bình tĩnh từ các lớp học và tập trung tại các khu vực an toàn được chỉ định như sân trường và công viên gần đó.