scenic backdrop
📖 Định nghĩa
-
Bối cảnh phong cảnh đẹp; Phông nền phong cảnh sân khấu
💬 Ví dụ
-
The scenic backdrop of the mountains made the wedding ceremony truly unforgettable.
Bối cảnh phong cảnh núi non tuyệt đẹp đã làm cho lễ cưới thực sự khó quên.
-
The stage crew worked quickly to set up the scenic backdrop for the next act.
Đội ngũ sân khấu đã làm việc nhanh chóng để dựng phông nền phong cảnh sân khấu cho màn tiếp theo.