scenic
🇬🇧 /ˈsiːnɪk/
🇺🇸 /ˈsiːnɪk/
📖 Định nghĩa
-
adjective
phong cảnh đẹp; thuộc về phông sân khấu; thuộc cảnh; cảnh quan
-
noun
đường cảnh quan; ảnh phong cảnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more scenic
So sánh nhất: most scenic
Cụm từ cố định
scenic routescenic beautyscenic viewscenic drivescenic spotscenic area
Từ phái sinh
scenicallysceneryscene
Từ đồng nghĩa
picturesquebeautifulpanoramicbreathtakingstunningidyllic
Từ trái nghĩa
uglyunsightlydrabbland
Dễ nhầm lẫn
scenery
EN: 'Scenery' is the noun referring to the natural landscape itself; 'scenic' is the adjective describing something that has or provides beautiful scenery.
vi: 'Scenery' là danh từ chỉ cảnh quan thiên nhiên nói chung; 'scenic' là tính từ dùng để mô tả thứ gì đó có hoặc mang lại khung cảnh đẹp.
scene
EN: 'Scene' refers to a specific view, setting, or event; 'scenic' is the adjective meaning relating to beautiful natural views.
vi: 'Scene' đề cập đến một khung cảnh cụ thể, bối cảnh hoặc sự kiện; 'scenic' là tính từ mang nghĩa liên quan đến những khung cảnh thiên nhiên đẹp đẽ.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'scenic' ends in '-ic' (not '-ick'), and the adverb form is 'scenically' with a double 'l'.
vi: Hãy nhớ rằng 'scenic' kết thúc bằng '-ic' (không phải '-ick'), và dạng trạng từ là 'scenically' với chữ 'l' kép.
💬 Ví dụ
-
We took the scenic route along the coast instead of the highway.
Chúng tôi đi theo con đường phong cảnh đẹp ven biển thay vì đường cao tốc.
-
The scenic designer created an elaborate backdrop for the opera.
Nhà thiết kế cảnh quan đã tạo ra một phông nền tinh xảo cho vở opera.
-
The mural is a scenic representation of rural life in the nineteenth century.
Bức tranh tường là một hình ảnh phong cảnh về cuộc sống nông thôn vào thế kỷ 19.
-
The park service has designated several scenics through the mountain region.
Dịch vụ công viên đã chỉ định một số đường cảnh quan xuyên qua khu vực núi non.
-
The gift shop sold postcards and scenics of the national park.
Cửa hàng quà tặng bán bưu thiếp và ảnh phong cảnh của công viên quốc gia.