scandal-tarnished
📖 Định nghĩa
-
adjective
bị vấy bẩn bởi bê bối
💬 Ví dụ
-
The politician's career was ruined by his scandal-tarnished past.
Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi quá khứ bị vấy bẩn bởi bê bối.