scalp

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈskælp/ 🇺🇸 /ˈskælp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    da đầu; Da đầu làm chiến lợi phẩm; Lợi nhuận nhỏ; Vé vé giá cao
  2. verb
    bóc da đầu; Bán vé giá cao; Scalping; cạo bề mặt; chiến thắng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: scalps Ngôi 3 số ít: scalps Thì quá khứ: scalped Phân từ quá khứ: scalped Phân từ hiện tại: scalping

Cụm từ cố định

dry scalpitchy scalpscalp massagescalp treatmentticket scalpingscalp a ticket

Từ phái sinh

scalperscalping

Từ đồng nghĩa

crownpatereselltout

Dễ nhầm lẫn

skull
EN: 'Skull' refers to the bony structure of the head, while 'scalp' refers to the skin and tissue covering the top of the head.
vi: 'Skull' đề cập đến cấu trúc xương của đầu, trong khi 'scalp' đề cập đến da và mô bao phủ phần trên của đầu.
scalpel
EN: 'Scalpel' is a small surgical knife; 'scalp' is the skin on the head or the act of reselling tickets at inflated prices.
vi: 'Scalpel' là một con dao phẫu thuật nhỏ; 'scalp' là da trên đầu hoặc hành vi bán lại vé với giá tăng vọt.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'scalp' with 'scalpel' (a surgical instrument); they share an etymological root but are distinct words with different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'scalp' và 'scalpel' (một dụng cụ phẫu thuật); chúng có chung gốc từ nguyên nhưng là những từ riêng biệt với ý nghĩa khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. She massaged her scalp to relieve the tension headache.

    Cô ấy xoa bóp da đầu để giảm đau đầu căng thẳng.

  2. The warrior displayed the scalp as proof of his victory in battle.

    Chiến binh trưng bày da đầu làm bằng chứng cho chiến thắng của mình trong trận chiến.

  3. The day trader was content with a small scalp on each trade.

    Nhà giao dịch ngày hài lòng với khoản lợi nhuận nhỏ từ mỗi giao dịch.

  4. He bought a scalp from a vendor outside the stadium for three times the original price.

    Anh ấy đã mua một tấm vé từ một người bán hàng bên ngoài sân vận động với giá gấp ba lần giá gốc.

  5. In some historical accounts, warriors would scalp their fallen enemies.

    Trong một số tài liệu lịch sử, các chiến binh đã bóc da đầu của kẻ thù đã ngã xuống.

  6. They were caught scalping concert tickets outside the venue.

    Họ bị bắt khi đang bán lại vé hòa nhạc bên ngoài địa điểm.

  7. He scalped the market by making dozens of trades per day.

    Anh ấy thực hiện scalping thị trường bằng cách giao dịch hàng chục lần mỗi ngày.

  8. The mower scalped the lawn, cutting the grass too short.

    Máy cắt cỏ đã cắt cỏ quá ngắn.

  9. The challenger scalped the incumbent in a stunning upset.

    Ứng cử viên đã đánh bại đương kim trong một cuộc đảo chiều ngoạn mục.