scalp
📖 Định nghĩa
-
noun
da đầu; Da đầu làm chiến lợi phẩm; Lợi nhuận nhỏ; Vé vé giá cao
-
verb
bóc da đầu; Bán vé giá cao; Scalping; cạo bề mặt; chiến thắng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She massaged her scalp to relieve the tension headache.
Cô ấy xoa bóp da đầu để giảm đau đầu căng thẳng.
-
The warrior displayed the scalp as proof of his victory in battle.
Chiến binh trưng bày da đầu làm bằng chứng cho chiến thắng của mình trong trận chiến.
-
The day trader was content with a small scalp on each trade.
Nhà giao dịch ngày hài lòng với khoản lợi nhuận nhỏ từ mỗi giao dịch.
-
He bought a scalp from a vendor outside the stadium for three times the original price.
Anh ấy đã mua một tấm vé từ một người bán hàng bên ngoài sân vận động với giá gấp ba lần giá gốc.
-
In some historical accounts, warriors would scalp their fallen enemies.
Trong một số tài liệu lịch sử, các chiến binh đã bóc da đầu của kẻ thù đã ngã xuống.
-
They were caught scalping concert tickets outside the venue.
Họ bị bắt khi đang bán lại vé hòa nhạc bên ngoài địa điểm.
-
He scalped the market by making dozens of trades per day.
Anh ấy thực hiện scalping thị trường bằng cách giao dịch hàng chục lần mỗi ngày.
-
The mower scalped the lawn, cutting the grass too short.
Máy cắt cỏ đã cắt cỏ quá ngắn.
-
The challenger scalped the incumbent in a stunning upset.
Ứng cử viên đã đánh bại đương kim trong một cuộc đảo chiều ngoạn mục.