scalable business models

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mô hình kinh doanh có thể mở rộng

💬 Ví dụ

  1. Investors often look for scalable business models that can grow rapidly with minimal additional resources.

    Các nhà đầu tư thường tìm kiếm các mô hình kinh doanh có thể mở rộng, có thể phát triển nhanh chóng với nguồn lực bổ sung tối thiểu.