scalable
🇺🇸 /ˈskeɪləbəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
có thể mở rộng; có thể phát triển
💬 Ví dụ
-
scalable architecture
kiến trúc có thể mở rộng
-
scalable business model
mô hình kinh doanh có thể mở rộng