savers

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈseɪvɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người tiết kiệm; người cứu hộ; công cụ tiết kiệm dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. bank savers

    người tiết kiệm ngân hàng

  2. disk savers

    công cụ tiết kiệm ổ đĩa