sanctioned nations
📖 Định nghĩa
-
quốc gia bị trừng phạt
💬 Ví dụ
-
The international community discussed new measures to restrict trade with sanctioned nations.
Cộng đồng quốc tế đã thảo luận về các biện pháp mới nhằm hạn chế thương mại với các quốc gia bị trừng phạt.