san diego community
📖 Định nghĩa
-
cộng đồng San Diego
💬 Ví dụ
-
In the hours following the shooting, members of the San Diego community rallied around the Islamic Center to offer support and solidarity.
Trong những giờ sau vụ xả súng, các thành viên của cộng đồng San Diego đã tập trung quanh Trung tâm Hồi giáo để bày tỏ sự ủng hộ và đoàn kết.