safety nets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mạng lưới an toàn; hệ thống hoặc chính sách cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc xã hội để ngăn chặn khó khăn

💬 Ví dụ

  1. Workers are required to wear safety nets when working at heights.

    Công nhân phải đeo mạng lưới an toàn khi làm việc ở độ cao.

  2. Unemployment benefits act as a safety net for workers who lose their jobs.

    Lương thất nghiệp đóng vai trò là mạng lưới an toàn cho những người mất việc làm.