safety nets
📖 Định nghĩa
-
mạng lưới an toàn; hệ thống hoặc chính sách cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc xã hội để ngăn chặn khó khăn
💬 Ví dụ
-
Workers are required to wear safety nets when working at heights.
Công nhân phải đeo mạng lưới an toàn khi làm việc ở độ cao.
-
Unemployment benefits act as a safety net for workers who lose their jobs.
Lương thất nghiệp đóng vai trò là mạng lưới an toàn cho những người mất việc làm.