safety nets

language: vi

definitions

  1. a net used to catch people or objects falling from a height
    vi: mạng lưới an toàn
  2. a system or policy that provides financial or social support to prevent hardship
    vi: hệ thống hoặc chính sách cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc xã hội để ngăn chặn khó khăn

examples

  1. Workers are required to wear safety nets when working at heights.

    Công nhân phải đeo mạng lưới an toàn khi làm việc ở độ cao.

  2. Unemployment benefits act as a safety net for workers who lose their jobs.

    Lương thất nghiệp đóng vai trò là mạng lưới an toàn cho những người mất việc làm.