safety mechanisms
📖 Định nghĩa
-
cơ chế an toàn; cơ chế bảo vệ
💬 Ví dụ
-
The car is equipped with advanced safety mechanisms to protect passengers during a collision.
Chiếc xe được trang bị các cơ chế an toàn tiên tiến để bảo vệ hành khách trong trường hợp va chạm.
-
The company implemented new safety mechanisms to prevent data breaches.
Công ty đã triển khai các cơ chế an toàn mới để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.