safety mechanisms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ chế an toàn; cơ chế bảo vệ

💬 Ví dụ

  1. The car is equipped with advanced safety mechanisms to protect passengers during a collision.

    Chiếc xe được trang bị các cơ chế an toàn tiên tiến để bảo vệ hành khách trong trường hợp va chạm.

  2. The company implemented new safety mechanisms to prevent data breaches.

    Công ty đã triển khai các cơ chế an toàn mới để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.