safety inspections
📖 Định nghĩa
-
Kiểm tra an toàn; Kiểm tra trước khi vận hành
💬 Ví dụ
-
The factory underwent rigorous safety inspections before launching new production lines.
Nhà máy đã trải qua các cuộc kiểm tra an toàn nghiêm ngặt trước khi triển khai các dây chuyền sản xuất mới.
-
Schools are expected to resume normal operations once safety inspections are completed.
Các trường học dự kiến sẽ hoạt động bình thường trở lại sau khi hoàn tất các đợt kiểm tra an toàn.