safety guidelines

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hướng dẫn an toàn; Quy định an toàn

💬 Ví dụ

  1. Citizens are urged to stay informed via official channels and adhere to safety guidelines as water levels fluctuate throughout the metropolitan area.

    Công dân được khuyến khích theo dõi thông tin qua các kênh chính thức và tuân thủ hướng dẫn an toàn khi mực nước biến động khắp khu vực đô thị.

  2. The company updated its safety guidelines to include new protocols for remote workers during the pandemic.

    Công ty đã cập nhật các hướng dẫn an toàn của mình để bao gồm các quy trình mới cho nhân viên làm việc từ xa trong đại dịch.