safety concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lo ngại an toàn; mối nguy an toàn

💬 Ví dụ

  1. Consequently, safety concerns have taken precedence over the initial launch schedule.

    Do đó, các lo ngại về an toàn đã được ưu tiên hơn lịch trình phóng ban đầu.

  2. The inspector highlighted several safety concerns regarding the electrical wiring.

    Thanh tra đã nêu lên một số mối nguy an toàn liên quan đến hệ thống dây điện.