safest course
📖 Định nghĩa
-
Cách an toàn nhất; Lộ trình an toàn nhất
💬 Ví dụ
-
Mission controllers assessed the situation to determine the safest course of action for future attempts.
Các kiểm soát viên sứ mệnh đã đánh giá tình hình để xác định hướng hành động an toàn nhất cho các nỗ lực trong tương lai.
-
The captain plotted the safest course to avoid the approaching storm.
Thuyền trưởng đã vạch ra lộ trình an toàn nhất để tránh cơn bão đang đến gần.