safeguarding

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈseɪˌfgɑrdɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bảo vệ
  2. verb
    bảo vệ

💬 Ví dụ

  1. safeguarding children's rights

    bảo vệ trẻ em

  2. safeguarding the environment

    bảo vệ môi trường