safe-haven assets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tài sản trú ẩn

💬 Ví dụ

  1. During periods of high inflation and geopolitical tension, investors often flock to safe-haven assets like gold.

    Trong thời kỳ lạm phát cao và căng thẳng địa chính trị, các nhà đầu tư thường tìm đến các tài sản trú ẩn như vàng.