safe-haven asset

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài sản trú ẩn

💬 Ví dụ

  1. Gold is often considered a classic safe-haven asset when global markets are volatile.

    Vàng thường được coi là một tài sản trú ẩn an toàn điển hình khi thị trường toàn cầu biến động.