safe-haven
📖 Định nghĩa
-
noun
Nơi hoặc tình huống cung cấp sự bảo vệ khỏi nguy hiểm; Tài sản đầu tư duy trì hoặc tăng giá trị trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế; Quốc gia hoặc lãnh thổ cung cấp bảo vệ pháp lý hoặc tị nạn cho cá nhân bị truy nã
💬 Ví dụ
-
The island served as a safe-haven for refugees fleeing the war.
Hòn đảo đã phục vụ như một nơi trú ẩn cho những người tị nạn chạy trốn chiến tranh.
-
Investors often turn to gold as a safe-haven during inflationary periods.
Các nhà đầu tư thường chuyển sang vàng như một nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ lạm phát.
-
The fugitive hoped to find a safe-haven in a country with no extradition treaty.
Tên tội phạm bỏ trốn hy vọng tìm thấy nơi trú ẩn an toàn ở một quốc gia không có hiệp định dẫn độ.