safe catch
📖 Định nghĩa
-
bắt giữ an toàn; bắt bóng an toàn
💬 Ví dụ
-
The engineers worked tirelessly to ensure a safe catch of the returning rocket booster.
Các kỹ sư đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo việc bắt giữ an toàn bộ phận đẩy tên lửa đang trở về.
-
The outfielder made a safe catch just before stepping over the boundary line.
Cầu thủ ngoại trường đã thực hiện một cú bắt bóng an toàn ngay trước khi bước qua vạch biên.