safe burial practices

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cách chôn cất an toàn

💬 Ví dụ

  1. During the epidemic, health workers emphasized the importance of safe burial practices to prevent further infection.

    Trong đợt dịch, các nhân viên y tế đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp chôn cất an toàn để ngăn ngừa lây nhiễm thêm.