russian teams
📖 Định nghĩa
-
Các đội Nga; Các nhóm Nga
💬 Ví dụ
-
Russian teams were not allowed to join many events.
Các đội Nga không được phép tham gia nhiều sự kiện.
-
The project was completed by several Russian teams.
Dự án đã được hoàn thành bởi một số đội Nga.