russian teams

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các đội Nga; Các nhóm Nga

💬 Ví dụ

  1. Russian teams were not allowed to join many events.

    Các đội Nga không được phép tham gia nhiều sự kiện.

  2. The project was completed by several Russian teams.

    Dự án đã được hoàn thành bởi một số đội Nga.