russian national security

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. An ninh quốc gia Nga

💬 Ví dụ

  1. The spokesperson emphasized that introducing nuclear weapons into Japan's defense strategy poses an existential risk to Russian national security.

    Người phát ngôn nhấn mạnh rằng việc đưa vũ khí hạt nhân vào chiến lược phòng thủ của Nhật Bản gây ra rủi ro tồn vong đối với an ninh quốc gia Nga.