russian consent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự đồng ý của chính phủ Nga

💬 Ví dụ

  1. Without Russian consent, achieving the necessary two-thirds majority in the General Assembly becomes increasingly difficult, potentially stalling these ambitious diplomatic goals for years to come.

    Không có sự đồng ý của Nga, việc đạt được đa số hai phần ba cần thiết tại Đại hội đồng ngày càng trở nên khó khăn, có thể làm đình trệ các mục tiêu ngoại giao tham vọng này trong nhiều năm tới.