russian competitors
📖 Định nghĩa
-
đối thủ Nga; đối thủ Nga
💬 Ví dụ
-
The return of Russian competitors is contingent upon adherence to strict neutrality protocols established by international bodies.
Sự trở lại của các đối thủ Nga phụ thuộc vào việc tuân thủ các nghị định thư trung lập nghiêm ngặt do các tổ chức quốc tế thiết lập.
-
The local tech industry is struggling to maintain its market share against rising Russian competitors.
Ngành công nghệ địa phương đang phải vật lộn để duy trì thị phần trước các đối thủ Nga đang trỗi dậy.