russian athletes
📖 Định nghĩa
-
vận động viên Nga
💬 Ví dụ
-
Russian athletes have been training hard for the upcoming Olympic Games.
Các vận động viên Nga đã tập luyện chăm chỉ cho Thế vận hội sắp tới.
Russian athletes have been training hard for the upcoming Olympic Games.
Các vận động viên Nga đã tập luyện chăm chỉ cho Thế vận hội sắp tới.