russia blocks japan

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nga chặn Nhật Bản vào HĐBA LHQ

💬 Ví dụ

  1. Russia blocks Japan, Germany for UN Security Council Seats.

    Nga chặn đứng Nhật Bản và Đức giành ghế trong Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.