rush out

language: vi

definitions

  1. to go out quickly, often to help or attend to something
    vi: ra đi nhanh chóng, thường để giúp đỡ hoặc xử lý điều gì đó

examples

  1. She rushed out to help her neighbor with the groceries.

    Cô ấy rời đi nhanh chóng để giúp hàng xóm với đồ tạp hóa.