rush into

language: vi

definitions

  1. to start doing something quickly and without thinking carefully
    vi: bắt đầu làm điều gì đó một cách vội vã mà không suy nghĩ kỹ

examples

  1. Don't rush into a decision without considering all the options.

    Đừng vội đưa ra quyết định mà không xem xét tất cả các lựa chọn.