rupture

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrʌptʃɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vỡ; thoát vị; sự rạn nứt; vỡ; sự đứt gãy
  2. verb
    vỡ; vỡ; đoạn tuyệt; bị thoát vị

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: ruptures Ngôi 3 số ít: ruptures Thì quá khứ: ruptured Phân từ quá khứ: ruptured Phân từ hiện tại: rupturing

Cụm từ cố định

rupture a blood vesselsuffer a rupturerupture of relationsrupture of the membranecause a rupture

Từ phái sinh

rupturedrupturable

Từ đồng nghĩa

breakbursttearfracturebreachsplit

Từ trái nghĩa

unionconnectionhealing

Dễ nhầm lẫn

erupt
EN: 'Erupt' means to burst outward (like a volcano); 'rupture' means to break or burst open, often internally.
vi: 'Erupt' có nghĩa là bùng nổ ra bên ngoài (như núi lửa); 'rupture' có nghĩa là vỡ hoặc bung ra, thường là ở bên trong.
disrupt
EN: 'Disrupt' means to interrupt or disturb a process; 'rupture' means to physically break or cause a breach.
vi: 'Disrupt' có nghĩa là làm gián đoạn hoặc quấy rối một quá trình; 'rupture' có nghĩa là phá vỡ về mặt vật lý hoặc gây ra sự hở/rách.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'u' after the initial 'r' and the '-ure' ending, consistent with its Latin root 'ruptura'.
vi: Hãy nhớ chữ 'u' sau chữ 'r' đầu tiên và phần kết thúc '-ure', phù hợp với gốc Latin của nó là 'ruptura'.

💬 Ví dụ

  1. The patient was rushed to surgery after a rupture of the appendix.

    Bệnh nhân được đưa đi phẫu thuật khẩn cấp sau khi vỡ ruột thừa.

  2. He developed a rupture in his groin after lifting heavy weights.

    Anh ấy bị thoát vị bẹn sau khi nâng tạ nặng.

  3. The scandal caused a complete rupture between the two political allies.

    Vụ bê bối đã gây ra sự rạn nứt hoàn toàn giữa hai đồng minh chính trị.

  4. The rupture in the gas pipeline sent flames shooting into the sky.

    Vụ vỡ đường ống khí đốt khiến ngọn lửa bốc cao lên trời.

  5. The war represented a rupture in the country's long tradition of neutrality.

    Cuộc chiến tranh đánh dấu sự đứt gãy trong truyền thống trung lập lâu đời của đất nước.

  6. The excessive pressure ruptured the pipeline, flooding the surrounding area.

    Áp suất quá lớn làm vỡ đường ống, gây ngập lụt khu vực xung quanh.

  7. The aneurysm ruptured without warning, causing a massive hemorrhage.

    Túi phình động mạch vỡ mà không có dấu hiệu báo trước, gây xuất huyết ồ ạt.

  8. The betrayal ruptured their friendship beyond repair.

    Sự phản bội đã phá hủy tình bạn của họ đến mức không thể hàn gắn.

  9. He ruptured himself while straining to move the furniture.

    Anh ấy bị thoát vị vì gắng sức khi di chuyển đồ đạc.