rupee
🇺🇸 /ruːˈpiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
rupee; món hoặc tờ giấy bạc rupee
💬 Ví dụ
-
The rupee is India's currency.
Rupee là đồng tiền của Ấn Độ.
-
He paid with a rupee.
Anh ấy trả bằng rupee.