runway

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrʌˌnweɪ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đường băng; sàn diễn; đường mòn thú; máng trượt; Runway tài chính; Lối đi hẹp; đường ray

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: runways

Cụm từ cố định

runway showfashion runwaylanding striprunway modelextend the runwayrunway lights

Từ đồng nghĩa

landing stripcatwalkstripplatform

Dễ nhầm lẫn

catwalk
EN: 'Catwalk' refers specifically to the narrow platform used in fashion shows, while 'runway' can refer to both a fashion platform and an aircraft landing strip.
vi: 'Catwalk' đề cập cụ thể đến sân khấu hẹp được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang, trong khi 'runway' có thể đề cập đến cả sân khấu thời trang và đường băng hạ cánh máy bay.
taxiway
EN: 'Taxiway' is the path aircraft use to move between the runway and the terminal/gate area, not the strip used for takeoff and landing.
vi: 'Taxiway' là đường dẫn mà máy bay sử dụng để di chuyển giữa đường băng và khu vực nhà ga/cổng lên máy bay, không phải dải đất dùng cho việc cất cánh và hạ cánh.

Mẹo chính tả

EN: Written as one word ('runway'), not two ('run way'). The compound is formed from 'run' + 'way'.
vi: Viết thành một từ ('runway'), không phải hai từ ('run way'). Từ ghép này được hình thành từ 'run' + 'way'.

💬 Ví dụ

  1. The plane taxied to the end of the runway before accelerating for takeoff.

    Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng trước khi tăng tốc để cất cánh.

  2. The designer's latest collection was unveiled on the runway at Paris Fashion Week.

    Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế đã được ra mắt trên sàn diễn tại Tuần lễ Thời trang Paris.

  3. The hunter spotted a well-worn runway through the dense underbrush.

    Người thợ săn phát hiện một lối mòn thú đi mòn xuyên qua bụi rậm dày đặc.

  4. The logs were sent down the runway into the river for transport downstream.

    Các khúc gỗ được trượt qua máng xuống sông để vận chuyển xuôi dòng.

  5. The startup has a runway of about eighteen months before it needs to raise additional funding.

    Startup này có runway tài chính khoảng mười tám tháng trước khi cần huy động thêm vốn.

  6. The stagehand crossed the runway above the stage to adjust the lighting rig.

    Nhân viên hậu đài đi qua lối đi phía trên sân khấu để điều chỉnh hệ thống đèn.

  7. The overhead crane moved along its runway to position the heavy steel beam.

    Cầu trục di chuyển dọc theo đường ray để định vị dầm thép nặng.