runway
📖 Định nghĩa
-
noun
đường băng; sàn diễn; đường mòn thú; máng trượt; Runway tài chính; Lối đi hẹp; đường ray
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The plane taxied to the end of the runway before accelerating for takeoff.
Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng trước khi tăng tốc để cất cánh.
-
The designer's latest collection was unveiled on the runway at Paris Fashion Week.
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế đã được ra mắt trên sàn diễn tại Tuần lễ Thời trang Paris.
-
The hunter spotted a well-worn runway through the dense underbrush.
Người thợ săn phát hiện một lối mòn thú đi mòn xuyên qua bụi rậm dày đặc.
-
The logs were sent down the runway into the river for transport downstream.
Các khúc gỗ được trượt qua máng xuống sông để vận chuyển xuôi dòng.
-
The startup has a runway of about eighteen months before it needs to raise additional funding.
Startup này có runway tài chính khoảng mười tám tháng trước khi cần huy động thêm vốn.
-
The stagehand crossed the runway above the stage to adjust the lighting rig.
Nhân viên hậu đài đi qua lối đi phía trên sân khấu để điều chỉnh hệ thống đèn.
-
The overhead crane moved along its runway to position the heavy steel beam.
Cầu trục di chuyển dọc theo đường ray để định vị dầm thép nặng.