runoff
📖 Định nghĩa
-
noun
dòng chảy bề mặt; vòng hai; sự đào tẩu; lượng dòng chảy; kênh thoát nước; Bồi thường chưa giải quyết
-
adjective
thoát nước mặt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Agricultural runoff containing fertilizers and pesticides has caused algal blooms in the lake.
Dòng chảy nông nghiệp chứa phân bón và thuốc trừ sâu đã gây ra hiện tượng nở hoa tảo trong hồ.
-
Since no candidate received more than 50% of the votes, a runoff election will be held in two weeks.
Vì không có ứng viên nào nhận được hơn 50% số phiếu bầu, một vòng bỏ phiếu thứ hai sẽ được tổ chức trong hai tuần nữa.
-
The runoff of the prisoners was discovered only after the morning headcount.
Việc các tù nhân đào thoát chỉ được phát hiện sau khi điểm danh buổi sáng.
-
The annual runoff from the watershed was measured at approximately 200 million cubic meters.
Lưu lượng dòng chảy hàng năm từ lưu vực được đo khoảng 200 triệu mét khối.
-
The engineers designed a runoff to divert excess water away from the foundation of the building.
Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống thoát nước để dẫn hướng dòng nước dư thừa ra xa khỏi móng của tòa nhà.
-
The company placed its legacy liabilities into runoff after exiting the workers' compensation line of business.
Công ty đã chuyển các nghĩa vụ thừa kế sang giai đoạn thanh lý sau khi rút khỏi lĩnh vực bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động.
-
The city installed new runoff control systems to reduce flooding in low-lying neighborhoods.
Thành phố đã lắp đặt các hệ thống kiểm soát dòng chảy mới để giảm lũ lụt ở các khu vực trũng thấp.