run into

language: vi

definitions

  1. to meet or encounter someone or something unexpectedly
    vi: gặp phải ai đó hoặc điều gì đó một cách ngẫu nhiên
  2. to collide with a vehicle or object
    vi: va chạm với phương tiện hoặc vật thể

examples

  1. I ran into my old teacher at the supermarket.

    Tôi đã gặp lại giáo viên cũ của mình tại siêu thị.

  2. The car ran into a tree during the storm.

    Xe đã va chạm vào một cái cây trong cơn bão.