rumors
🇬🇧 /ˈruːməz/
🇺🇸 /ˈruːmɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
tin đồn
-
verb
lan truyền tin đồn
💬 Ví dụ
-
The rumors spread quickly.
Tin đồn lan truyền nhanh chóng.
-
They began to rumor the news.
Họ bắt đầu lan truyền tin đồn.