rubin cpx

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. GPU Nvidia Rubin CPX

💬 Ví dụ

  1. Nvidia has decided to restart its plan for a new computer chip called Rubin CPX.

    Nvidia đã quyết định khởi động lại kế hoạch cho một chip máy tính mới có tên là Rubin CPX.