rubble
📖 Định nghĩa
-
noun
Đống đổ nát; đá dăm; đống đổ nát; đá hộc; tàn dư đá
-
verb
phá hủy thành đống đổ nát
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Rescuers searched through the rubble of the collapsed building for survivors.
Các đội cứu hộ đã tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát của tòa nhà sụp đổ.
-
The path was covered with loose rubble that made walking difficult.
Con đường được phủ bởi những mảnh đá vụn làm việc đi lại trở nên khó khăn.
-
The old factory was reduced to rubble after the explosion.
Nhà máy cũ đã bị san phẳng thành đống đổ nát sau vụ nổ.
-
The medieval castle walls were constructed from rubble masonry.
Những bức tường của lâu đài thời trung cổ được xây bằng đá hộc.
-
The hillside was covered with a layer of rubble from the eroded cliff face.
Sườn đồi được phủ một lớp mảnh vỡ từ mặt vách đá bị xói mòn.
-
The earthquake rubbleed entire neighborhoods in a matter of seconds.
Trận động đất đã phá hủy cả khu phố chỉ trong vài giây.