rubble

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrʌbəl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Đống đổ nát; đá dăm; đống đổ nát; đá hộc; tàn dư đá
  2. verb
    phá hủy thành đống đổ nát

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

pile of rubblereduce to rubblelie in rubbleclear the rubbleheap of rubble

Từ phái sinh

rubblyrubbleize

Từ đồng nghĩa

debrisruinswreckageremainsdetritusfragments

Dễ nhầm lẫn

ruble
EN: 'Ruble' is a unit of currency (e.g., Russian ruble); 'rubble' refers to broken fragments of stone or brick from a destroyed structure.
vi: 'Ruble' là đơn vị tiền tệ (ví dụ: ruble Nga); 'rubble' đề cập đến các mảnh vỡ của đá hoặc gạch từ một cấu trúc bị phá hủy.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'rubble' has a double 'b' and ends in '-le'. Do not confuse it with 'ruble' (the currency), which has a single 'b'.
vi: Nhớ rằng 'rubble' có hai chữ 'b' và kết thúc bằng '-le'. Đừng nhầm lẫn nó với 'ruble' (tiền tệ), chỉ có một chữ 'b'.

💬 Ví dụ

  1. Rescuers searched through the rubble of the collapsed building for survivors.

    Các đội cứu hộ đã tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát của tòa nhà sụp đổ.

  2. The path was covered with loose rubble that made walking difficult.

    Con đường được phủ bởi những mảnh đá vụn làm việc đi lại trở nên khó khăn.

  3. The old factory was reduced to rubble after the explosion.

    Nhà máy cũ đã bị san phẳng thành đống đổ nát sau vụ nổ.

  4. The medieval castle walls were constructed from rubble masonry.

    Những bức tường của lâu đài thời trung cổ được xây bằng đá hộc.

  5. The hillside was covered with a layer of rubble from the eroded cliff face.

    Sườn đồi được phủ một lớp mảnh vỡ từ mặt vách đá bị xói mòn.

  6. The earthquake rubbleed entire neighborhoods in a matter of seconds.

    Trận động đất đã phá hủy cả khu phố chỉ trong vài giây.