routine visit
📖 Định nghĩa
-
Chuyến thăm định kỳ; Chuyến kiểm tra định kỳ
💬 Ví dụ
-
Her routine visit to the neighborhood convenience store became the stage for a pivotal moment.
Chuyến ghé thăm cửa hàng tiện lợi trong khu phố như thường lệ của cô đã trở thành bối cảnh cho một khoảnh khắc then chốt.
-
The technician performed a routine visit to ensure the machinery was functioning correctly.
Kỹ thuật viên đã thực hiện một chuyến kiểm tra định kỳ để đảm bảo máy móc hoạt động bình thường.