rosters
🇺🇸 /ˈrɑstɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
danh sách
-
verb
ghi tên
💬 Ví dụ
-
The team rosters were posted online.
Danh sách đội đã được đăng trực tuyến.
-
They rosters the players for the tournament.
Họ ghi tên các cầu thủ cho giải đấu.