roster
📖 Định nghĩa
-
noun
Danh sách thành viên; lịch trực; danh sách nhân sự; danh sách cầu thủ; danh sách vụ án
-
verb
Xếp lịch làm việc; đưa vào danh sách
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The coach announced the starting roster for the championship game.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách ra sân chính thức cho trận chung kết.
-
The hospital posted the new nursing roster for the upcoming month.
Bệnh viện đã niêm yết lịch trực mới cho y tá trong tháng tới.
-
The sergeant checked the roster to ensure all soldiers were accounted for.
Trung sĩ đã kiểm tra danh sách để đảm bảo tất cả binh lính đều có mặt.
-
The team had to trim its roster to 25 players before the season began.
Đội bóng đã phải cắt giảm danh sách xuống còn 25 người trước khi mùa giải bắt đầu.
-
The judge reviewed the roster of cases scheduled for the day.
Thẩm phán đã xem xét danh sách các vụ án được lên lịch cho ngày hôm đó.
-
She was rostered for the night shift three times this week.
Cô ấy được xếp làm ca đêm ba lần trong tuần này.
-
The new recruit was rostered into the third battalion.
Người lính mới được điều động về trung đoàn thứ ba.