robust strength

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thể chất mạnh mẽ; Thị trường mạnh mẽ; Cấu trúc vững chắc

💬 Ví dụ

  1. The wrestler relied on his robust strength to win the match.

    Đô vật đã dựa vào sức mạnh dẻo dai của mình để giành chiến thắng trong trận đấu.

  2. In contrast to metals, Brent crude oil demonstrated robust strength, climbing above $92 per barrel.

    Trái ngược với kim loại, dầu thô Brent đã cho thấy sức mạnh mạnh mẽ, vượt mức 92 USD một thùng.

  3. Engineers tested the material for robust strength under extreme conditions.

    Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền chắc của vật liệu trong các điều kiện khắc nghiệt.