robust strength
📖 Định nghĩa
-
thể chất mạnh mẽ; Thị trường mạnh mẽ; Cấu trúc vững chắc
💬 Ví dụ
-
The wrestler relied on his robust strength to win the match.
Đô vật đã dựa vào sức mạnh dẻo dai của mình để giành chiến thắng trong trận đấu.
-
In contrast to metals, Brent crude oil demonstrated robust strength, climbing above $92 per barrel.
Trái ngược với kim loại, dầu thô Brent đã cho thấy sức mạnh mạnh mẽ, vượt mức 92 USD một thùng.
-
Engineers tested the material for robust strength under extreme conditions.
Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền chắc của vật liệu trong các điều kiện khắc nghiệt.