robust second-round performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Màn trình diễn mạnh mẽ vòng hai

💬 Ví dụ

  1. The athlete secured a lead after a robust second-round performance.

    Vận động viên đã giành được lợi thế sau màn trình diễn mạnh mẽ ở vòng hai.