robust schedule
📖 Định nghĩa
-
Lịch trình dày đặc; Lịch trình vững chắc
💬 Ví dụ
-
The afternoon's entertainment comprises a robust schedule of seven distinct races.
Chương trình giải trí buổi chiều bao gồm một lịch trình dày đặc với bảy cuộc đua riêng biệt.
-
We need to develop a robust schedule to ensure the project stays on track despite potential delays.
Chúng ta cần xây dựng một lịch trình vững chắc để đảm bảo dự án đi đúng hướng bất chấp những sự chậm trễ có thể xảy ra.