robust rural health fund
📖 Định nghĩa
-
Quỹ y tế nông thôn vững mạnh
💬 Ví dụ
-
The government aims to establish a robust rural health fund to ensure medical access for remote villages.
Chính phủ đặt mục tiêu thiết lập một quỹ y tế nông thôn vững mạnh để đảm bảo khả năng tiếp cận y tế cho các ngôi làng xa xôi.