robust rural health fund

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quỹ y tế nông thôn vững mạnh

💬 Ví dụ

  1. The government aims to establish a robust rural health fund to ensure medical access for remote villages.

    Chính phủ đặt mục tiêu thiết lập một quỹ y tế nông thôn vững mạnh để đảm bảo khả năng tiếp cận y tế cho các ngôi làng xa xôi.